Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giảm thuế" (1)
giảm thuế

Tiếng Anh
Động từtax reduction
giảm thuế cho doanh nghiệp tư nhân
Reduce taxes on sole proprietorships
Từ liên quan "giảm thuế" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "giảm thuế" (1)
giảm thuế cho doanh nghiệp tư nhân
Reduce taxes on sole proprietorships
